Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bỏ lỡ" (1)

bỏ lỡ
Tiếng Anh Động từmiss out
Động từmiss
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "bỏ lỡ" (1)

bộ lọc
Tiếng Anh Danh từfilter
Từ vựng của tôi
Tôi dùng bộ lọc ảnh.
I use a photo filter.

format_quote Cụm từ "bỏ lỡ" (2)

Tôi dùng bộ lọc ảnh.
I use a photo filter.
Anh ấy gạt bỏ lo lắng.
He discarded his worries.